Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "ngạt khói" (1)

ngạt khói
Tiếng Anh Cụm từsmoke inhalation
Từ vựng của tôi
Họ di chuyển lên tầng tum để tránh ngạt khói.
They moved to the penthouse floor to avoid smoke inhalation.

swap_horiz Từ liên quan "ngạt khói" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "ngạt khói" (1)

Họ di chuyển lên tầng tum để tránh ngạt khói.
They moved to the penthouse floor to avoid smoke inhalation.